spear

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
giáo, lao
🎯
Đừng chỉ tra "spear" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a weapon with a long handle and a metal pointed tip, used for fighting and fishing in the past
✏️
Câu ví dụ
During the hunt , the tribesmen worked together to surround the wild boar and attack it with spears.
Trong cuộc săn, các thành viên bộ lạc đã làm việc cùng nhau để bao vây con lợn rừng và tấn công nó bằng giáo.
✅
Luyện tập

"spear" nghĩa là gì?