Nghĩa tiếng Việt
giáo, lao
Đừng chỉ tra "spear" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a weapon with a long handle and a metal pointed tip, used for fighting and fishing in the past
Câu ví dụ
During the hunt , the tribesmen worked together to surround the wild boar and attack it with spears.
Trong cuộc săn, các thành viên bộ lạc đã làm việc cùng nhau để bao vây con lợn rừng và tấn công nó bằng giáo.
Luyện tập
"spear" nghĩa là gì?