Nghĩa tiếng Việt
chỉ, đơn thuần
Đừng chỉ tra "merely" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
nothing more than what is to be said
Câu ví dụ
She merely wanted to help , not to interfere .
Cô ấy chỉ muốn giúp đỡ, không phải can thiệp.
Luyện tập
"merely" nghĩa là gì?