Nghĩa tiếng Việt
một thủy quân lục chiến, một lính thủy đánh bộ
Đừng chỉ tra "marine" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a member of one of the armed forces who can engage in operations taking place both on land and at sea, particularly a member of Royal Marines or United States Marine Corps
Câu ví dụ
Many marines have a reputation for their bravery and commitment to their mission.
Nhiều lính thủy đánh bộ có danh tiếng về lòng dũng cảm và cam kết với nhiệm vụ của họ.
Luyện tập
"marine" nghĩa là gì?