marine

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
một thủy quân lục chiến, một lính thủy đánh bộ
🎯
Đừng chỉ tra "marine" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a member of one of the armed forces who can engage in operations taking place both on land and at sea, particularly a member of Royal Marines or United States Marine Corps
✏️
Câu ví dụ
Many marines have a reputation for their bravery and commitment to their mission.
Nhiều lính thủy đánh bộ có danh tiếng về lòng dũng cảm và cam kết với nhiệm vụ của họ.
✅
Luyện tập

"marine" nghĩa là gì?