to hale
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
kéo, lôi
Đừng chỉ tra "to hale" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to drag someone or something with force
Câu ví dụ
The kidnapper attempted to hale the victim into the van , but passersby intervened .
Kẻ bắt cóc đã cố gắng lôi nạn nhân vào chiếc xe tải, nhưng những người qua đường đã can thiệp.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to hale" nghĩa là gì?