captain

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đội trưởng, thủ lĩnh
🎯
Đừng chỉ tra "captain" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the player in charge of a sports team
✅
Luyện tập

"captain" nghĩa là gì?