shampoo

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
dầu gội
💡
Definition (English)
a liquid used to wash one's hair
✏️
Câu ví dụ
The natural shampoo contained organic ingredients and no harsh chemicals .
Dầu gội tự nhiên chứa các thành phần hữu cơ và không có hóa chất độc hại.
Luyện tập

"shampoo" nghĩa là gì?