Nghĩa tiếng Việt
thường xuyên, nhiều lần
Đừng chỉ tra "often" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
on many occasions
Câu ví dụ
He often attends cultural events in the city .
Anh ấy thường xuyên tham dự các sự kiện văn hóa trong thành phố.
Luyện tập
"often" nghĩa là gì?