calculation

/ˌkæɫkjəˈɫeɪʃən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tính toán, sự tính toán
🎯
Đừng chỉ tra "calculation" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the act of finding a number or amount using mathematics
✏️
Câu ví dụ
Accurate calculations are essential for ensuring the success of scientific experiments .
Tính toán chính xác là điều cần thiết để đảm bảo thành công của các thí nghiệm khoa học.
✅
Luyện tập

"calculation" nghĩa là gì?