Nghĩa tiếng Việt
tính toán, sự tính toán
Đừng chỉ tra "calculation" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the act of finding a number or amount using mathematics
Câu ví dụ
Accurate calculations are essential for ensuring the success of scientific experiments .
Tính toán chính xác là điều cần thiết để đảm bảo thành công của các thí nghiệm khoa học.
Luyện tập
"calculation" nghĩa là gì?