to enumerate

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
liệt kê, đếm
🎯
Đừng chỉ tra "to enumerate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to list and determine the quantity or total of something
✏️
Câu ví dụ
They need to enumerate the number of participants before starting the event .
Họ cần liệt kê số lượng người tham gia trước khi bắt đầu sự kiện.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa to count đếm
✅
Luyện tập

"to enumerate" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Quantity and Measurement