to enumerate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
liệt kê, đếm
Đừng chỉ tra "to enumerate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to list and determine the quantity or total of something
Câu ví dụ
They need to enumerate the number of participants before starting the event .
Họ cần liệt kê số lượng người tham gia trước khi bắt đầu sự kiện.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to count đếm
Luyện tập
"to enumerate" nghĩa là gì?