to correspond
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
tương ứng, phù hợp
Đừng chỉ tra "to correspond" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to match or be similar to something else
Câu ví dụ
Can you please ensure that the figures correspond with the data provided ?
Bạn có thể đảm bảo rằng các con số tương ứng với dữ liệu được cung cấp không?
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to represent đại diện cho, tượng trưng ch...
Luyện tập
"to correspond" nghĩa là gì?