Nghĩa tiếng Việt
miễn cưỡng, không sẵn lòng
Đừng chỉ tra "reluctant" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
not welcoming or willing to do something because it is undesirable
Câu ví dụ
The dog was reluctant to enter the water , hesitating at the edge of the pool .
Con chó miễn cưỡng bước vào nước, do dự ở mép hồ bơi.
Luyện tập
"reluctant" nghĩa là gì?