reluctant

/ɹiˈɫəktənt/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
miễn cưỡng, không sẵn lòng
🎯
Đừng chỉ tra "reluctant" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
not welcoming or willing to do something because it is undesirable
✏️
Câu ví dụ
The dog was reluctant to enter the water , hesitating at the edge of the pool .
Con chó miễn cưỡng bước vào nước, do dự ở mép hồ bơi.
✅
Luyện tập

"reluctant" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Neutral Temporary Mental States