Nghĩa tiếng Việt
vũ trụ, toàn cầu
Đừng chỉ tra "cosmic" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
related to the universe and the vast space outside the earth
Câu ví dụ
Cosmic consciousness is a philosophical concept exploring humanity 's connection to the universe .
Ý thức vũ trụ là một khái niệm triết học khám phá mối liên hệ của nhân loại với vũ trụ.
Luyện tập
"cosmic" nghĩa là gì?