cosmic

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
vũ trụ, toàn cầu
🎯
Đừng chỉ tra "cosmic" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
related to the universe and the vast space outside the earth
✏️
Câu ví dụ
Cosmic consciousness is a philosophical concept exploring humanity 's connection to the universe .
Ý thức vũ trụ là một khái niệm triết học khám phá mối liên hệ của nhân loại với vũ trụ.
✅
Luyện tập

"cosmic" nghĩa là gì?