freight train
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
tàu chở hàng, tàu hàng
Đừng chỉ tra "freight train" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a train that transports goods, not people
Câu ví dụ
Locomotives pull long lines of freight cars, each laden with cargo destined for various industries and markets.
Đầu máy kéo theo những đoàn tàu dài gồm toa chở hàng, mỗi toa chứa đầy hàng hóa dành cho các ngành công nghiệp và thị trường khác nhau.
Luyện tập
"freight train" nghĩa là gì?