divine

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thần thánh, thiêng liêng
💡
Definition (English)
originating from, relating to, or associated with God or a god
✏️
Câu ví dụ
He prayed for divine guidance in making important life decisions.
Anh ấy cầu nguyện cho sự hướng dẫn thiêng liêng khi đưa ra các quyết định quan trọng trong cuộc sống.
Luyện tập

"divine" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Religion