aerospace engineer
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
kỹ sư hàng không vũ trụ, kỹ sư không gian
Đừng chỉ tra "aerospace engineer" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a professional who designs, develops, and tests aircraft, spacecraft, and related systems and equipment
Câu ví dụ
The aerospace engineer's expertise is crucial in designing safe aircraft .
Chuyên môn của kỹ sư hàng không vũ trụ là rất quan trọng trong việc thiết kế máy bay an toàn.
Luyện tập
"aerospace engineer" nghĩa là gì?