aerospace engineer

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
kỹ sư hàng không vũ trụ, kỹ sư không gian
🎯
Đừng chỉ tra "aerospace engineer" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a professional who designs, develops, and tests aircraft, spacecraft, and related systems and equipment
✏️
Câu ví dụ
The aerospace engineer's expertise is crucial in designing safe aircraft .
Chuyên môn của kỹ sư hàng không vũ trụ là rất quan trọng trong việc thiết kế máy bay an toàn.
✅
Luyện tập

"aerospace engineer" nghĩa là gì?