Nghĩa tiếng Việt
hạn chế, giới hạn
Đừng chỉ tra "limited" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
very little in quantity or amount
Câu ví dụ
The limited number of seats at the concert made tickets highly sought after .
Số lượng ghế hạn chế tại buổi hòa nhạc đã khiến vé trở nên rất được săn đón.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Trái nghĩa
unlimited không giới hạn, vô hạn
Luyện tập
"limited" nghĩa là gì?