limited

Adjective / Tính từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
hạn chế, giới hạn
🎯
Đừng chỉ tra "limited" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
very little in quantity or amount
✏️
Câu ví dụ
The limited number of seats at the concert made tickets highly sought after .
Số lượng ghế hạn chế tại buổi hòa nhạc đã khiến vé trở nên rất được săn đón.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"limited" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Scope