to bludgeon
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
ép buộc, gây áp lực
Đừng chỉ tra "to bludgeon" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to forcefully pressure someone to do something
Câu ví dụ
The fear of social ostracism bludgeoned her into conformity with the group 's norms .
Nỗi sợ bị xã hội tẩy chay đã ép buộc cô phải tuân theo các chuẩn mực của nhóm.
Luyện tập
"to bludgeon" nghĩa là gì?
Từ liên quan trong Verbs for Ordering and Forcing
Học thêm từ vựng C2
C2 Reading Practice
The Global Shift Toward Renewable Energy: Progress and Setbacks
Should Artificial Intelligence Be Allowed to Make Medical Decisions?
How Microplastics Are Finding Their Way Into Everything We Eat
The Paradox of Choice: Why More Options Can Make Us Less Happy
The Unreliable Archive: How Memory Rewrites the Past