to interdict

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
cấm, ngăn cấm
🎯
Đừng chỉ tra "to interdict" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to forbid a specific action
✏️
Câu ví dụ
In an effort to control the spread of the disease , the health department decided to interdict travel to and from affected regions .
Trong nỗ lực kiểm soát sự lây lan của bệnh, sở y tế đã quyết định cấm đi lại đến và từ các khu vực bị ảnh hưởng.
✅
Luyện tập

"to interdict" nghĩa là gì?