calorimetry

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhiệt lượng kế, đo nhiệt lượng
💡
Definition (English)
the scientific measurement of heat exchange in chemical or physical processes
✏️
Câu ví dụ
Calorimetry is crucial in understanding the energy balance of chemical reactions .
Nhiệt lượng kế rất quan trọng trong việc hiểu cân bằng năng lượng của các phản ứng hóa học.
Luyện tập

"calorimetry" nghĩa là gì?