landfill

/ˈɫændˌfɪɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bãi rác, bãi chôn lấp rác
🎯
Đừng chỉ tra "landfill" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a piece of land under which waste material is buried
✏️
Câu ví dụ
Many communities are working to reduce the amount of waste sent to the landfill.
Nhiều cộng đồng đang nỗ lực giảm lượng rác thải được đưa đến bãi rác.
✅
Luyện tập

"landfill" nghĩa là gì?