to configure
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
cấu hình
Đừng chỉ tra "to configure" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to set up a system, device, software, or components in a specific way to achieve a desired functionality
Câu ví dụ
IT professionals configure firewalls to regulate network traffic and protect against unauthorized access .
Các chuyên gia CNTT cấu hình tường lửa để điều tiết lưu lượng mạng và bảo vệ chống lại truy cập trái phép.
Luyện tập
"to configure" nghĩa là gì?