tile

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
gạch lát, ngói
🎯
Đừng chỉ tra "tile" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a flat piece of baked clay or other material, mostly in the shape of a square, used for covering floors or walls
✏️
Câu ví dụ
The swimming pool was lined with mosaic tiles, creating a shimmering mosaic pattern on the water 's surface .
Hồ bơi được lót bằng gạch khảm, tạo ra một hoa văn khảm lấp lánh trên bề mặt nước.
✅
Luyện tập

"tile" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Buildings and Construction