Nghĩa tiếng Việt
cần cẩu, máy nâng
Đừng chỉ tra "crane" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a very large tall machine used for lifting heavy objects
Câu ví dụ
The film crew set up a crane to capture sweeping aerial shots of the city skyline for the movie .
Đoàn làm phim đã dựng một cần cẩu để quay những cảnh trên không toàn cảnh của đường chân trời thành phố cho bộ phim.
Luyện tập
"crane" nghĩa là gì?