crane

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
cần cẩu, máy nâng
🎯
Đừng chỉ tra "crane" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a very large tall machine used for lifting heavy objects
✏️
Câu ví dụ
The film crew set up a crane to capture sweeping aerial shots of the city skyline for the movie .
Đoàn làm phim đã dựng một cần cẩu để quay những cảnh trên không toàn cảnh của đường chân trời thành phố cho bộ phim.
✅
Luyện tập

"crane" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Birds and Insects