Nghĩa tiếng Việt
thiêng liêng, thánh
Đừng chỉ tra "sacred" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
connected with God or a god, and considered holy or deeply respected in religious contexts
Câu ví dụ
The sacred symbols adorning the shrine hold spiritual significance for believers .
Những biểu tượng thiêng liêng trang trí đền thờ có ý nghĩa tâm linh đối với tín đồ.
Luyện tập
"sacred" nghĩa là gì?