to consent
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
đồng ý, cho phép
Đừng chỉ tra "to consent" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to give someone permission to do something or to agree to do it
Câu ví dụ
The board unanimously consented to the proposed changes in the policy .
Hội đồng đã nhất trí đồng ý với những thay đổi được đề xuất trong chính sách.
Luyện tập
"to consent" nghĩa là gì?