to uphold
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
xác nhận, duy trì
Đừng chỉ tra "to uphold" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(particularly of a law court) to state that a previous decision is correct
Câu ví dụ
The disciplinary panel upheld the suspension after reviewing all the evidence and testimonies .
Hội đồng kỷ luật đã duy trì lệnh đình chỉ sau khi xem xét tất cả các bằng chứng và lời khai.
Luyện tập
"to uphold" nghĩa là gì?