Nghĩa tiếng Việt
cháy rừng, đám cháy không kiểm soát
Đừng chỉ tra "wildfire" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a large fire that spreads fast and causes much destruction
Câu ví dụ
Aerial firefighting efforts were deployed to suppress the wildfire from spreading further .
Các nỗ lực chữa cháy trên không đã được triển khai để ngăn chặn đám cháy rừng lan rộng hơn.
Luyện tập
"wildfire" nghĩa là gì?