cafeteria

/ˌkæfəˈtɪɹiə/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
quán ăn tự phục vụ, căng tin
🎯
Đừng chỉ tra "cafeteria" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a restaurant, typically in colleges, hospitals, etc. where you choose and pay for your meal before carrying it to a table
✏️
Câu ví dụ
We usually have lunch in the school cafeteria.
Chúng tôi thường ăn trưa ở căn-tin trường.
✅
Luyện tập

"cafeteria" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong School and Education