Nghĩa tiếng Việt
quán ăn tự phục vụ, căng tin
Đừng chỉ tra "cafeteria" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a restaurant, typically in colleges, hospitals, etc. where you choose and pay for your meal before carrying it to a table
Câu ví dụ
We usually have lunch in the school cafeteria.
Chúng tôi thường ăn trưa ở căn-tin trường.
Luyện tập
"cafeteria" nghĩa là gì?