Nghĩa tiếng Việt
thú cưng, vật nuôi
Đừng chỉ tra "pet" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an animal such as a dog or cat that we keep and care for at home
Câu ví dụ
My friend has multiple pets, including a dog , a bird , and a cat .
Bạn tôi có nhiều thú cưng, bao gồm một con chó, một con chim và một con mèo.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
favorite yêu thích, ưa chuộng
Luyện tập
"pet" nghĩa là gì?