pet

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
thú cưng, vật nuôi
🎯
Đừng chỉ tra "pet" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an animal such as a dog or cat that we keep and care for at home
✏️
Câu ví dụ
My friend has multiple pets, including a dog , a bird , and a cat .
Bạn tôi có nhiều thú cưng, bao gồm một con chó, một con chim và một con mèo.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"pet" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Animals