to ask for

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
yêu cầu nói chuyện với, yêu cầu gặp
🎯
Đừng chỉ tra "to ask for" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to state that one wants to see or speak to someone specific
✏️
Câu ví dụ
We asked for the principal regarding the event arrangements .
Chúng tôi yêu cầu gặp hiệu trưởng về việc sắp xếp sự kiện.
✅
Luyện tập

"to ask for" nghĩa là gì?