handlebar

/ˈhændəɫˌbɑɹ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tay lái, ghi đông
🎯
Đừng chỉ tra "handlebar" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a bar in front of a motorcycle or bicycle that a person takes by hand to control the direction in which they want to travel
✏️
Câu ví dụ
He noticed a slight wobble in the handlebar, which he had to fix before his next ride .
Anh ấy nhận thấy một chút rung lắc nhẹ ở tay lái, mà anh ấy phải sửa chữa trước chuyến đi tiếp theo.
✅
Luyện tập

"handlebar" nghĩa là gì?