to await
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
chờ đợi, mong đợi
Đừng chỉ tra "to await" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to wait for something or someone
Câu ví dụ
We await your response to proceed with the project .
Chúng tôi chờ đợi phản hồi của bạn để tiếp tục dự án.
Luyện tập
"to await" nghĩa là gì?