to await

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
chờ đợi, mong đợi
🎯
Đừng chỉ tra "to await" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to wait for something or someone
✏️
Câu ví dụ
We await your response to proceed with the project .
Chúng tôi chờ đợi phản hồi của bạn để tiếp tục dự án.
✅
Luyện tập

"to await" nghĩa là gì?