Nghĩa tiếng Việt
ứng viên, người được đề cử
Đừng chỉ tra "nominee" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
someone who has been officially suggested for a position, award, etc.
Câu ví dụ
As the nominee for Student Council President , she outlined her platform and goals for the upcoming school year .
Là ứng viên cho chức Chủ tịch Hội đồng Sinh viên, cô ấy đã phác thảo nền tảng và mục tiêu của mình cho năm học sắp tới.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
candidate ứng viên, thí sinh
Luyện tập
"nominee" nghĩa là gì?