counseling

/ˈkaʊnsəɫɪŋ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tư vấn, trị liệu
🎯
Đừng chỉ tra "counseling" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a process of providing guidance, support, and advice to someone facing personal, emotional, or psychological challenges
✏️
Câu ví dụ
He decided to attend counseling to manage anxiety and develop coping strategies for better mental health .
Anh ấy quyết định tham gia tư vấn để kiểm soát lo lắng và phát triển các chiến lược đối phó để có sức khỏe tâm thần tốt hơn.
✅
Luyện tập

"counseling" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này