Nghĩa tiếng Việt
tư vấn, trị liệu
Đừng chỉ tra "counseling" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a process of providing guidance, support, and advice to someone facing personal, emotional, or psychological challenges
Câu ví dụ
He decided to attend counseling to manage anxiety and develop coping strategies for better mental health .
Anh ấy quyết định tham gia tư vấn để kiểm soát lo lắng và phát triển các chiến lược đối phó để có sức khỏe tâm thần tốt hơn.
Luyện tập
"counseling" nghĩa là gì?