halfway

Adverb / Trạng từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
nửa đường, ở giữa đường
💡
Definition (English)
at or to a midpoint between two locations
✏️
Câu ví dụ
The dog buried its bone halfway down the yard .
Con chó chôn xương của nó nửa chừng xuống sân.
Luyện tập

"halfway" nghĩa là gì?