literate

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
biết đọc biết viết, có học thức
🎯
Đừng chỉ tra "literate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having the skills to read and write
✏️
Câu ví dụ
The ability to become literate is a fundamental human right and essential for participation in society .
Khả năng trở thành biết chữ là một quyền cơ bản của con người và cần thiết cho sự tham gia vào xã hội.
✅
Luyện tập

"literate" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Skill and Aptitude