Nghĩa tiếng Việt
biết đọc biết viết, có học thức
Đừng chỉ tra "literate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having the skills to read and write
Câu ví dụ
The ability to become literate is a fundamental human right and essential for participation in society .
Khả năng trở thành biết chữ là một quyền cơ bản của con người và cần thiết cho sự tham gia vào xã hội.
Luyện tập
"literate" nghĩa là gì?