clearance

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
sự cho phép
🎯
Đừng chỉ tra "clearance" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
official permission to proceed or to happen
✏️
Câu ví dụ
She waited anxiously for medical clearance from her doctor before resuming physical activity .
Cô ấy lo lắng chờ đợi sự chấp thuận y tế từ bác sĩ trước khi tiếp tục hoạt động thể chất.
✅
Luyện tập

"clearance" nghĩa là gì?