Nghĩa tiếng Việt
sự cho phép
Đừng chỉ tra "clearance" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
official permission to proceed or to happen
Câu ví dụ
She waited anxiously for medical clearance from her doctor before resuming physical activity .
Cô ấy lo lắng chờ đợi sự chấp thuận y tế từ bác sĩ trước khi tiếp tục hoạt động thể chất.
Luyện tập
"clearance" nghĩa là gì?