to rule

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
phán quyết, quyết định
🎯
Đừng chỉ tra "to rule" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to make an official decision about something
✏️
Câu ví dụ
The city council ruled against the construction of the new shopping mall due to environmental concerns .
Hội đồng thành phố đã quyết định chống lại việc xây dựng trung tâm mua sắm mới do lo ngại về môi trường.
✅
Luyện tập

"to rule" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Exercising Power