to rule
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
phán quyết, quyết định
Đừng chỉ tra "to rule" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make an official decision about something
Câu ví dụ
The city council ruled against the construction of the new shopping mall due to environmental concerns .
Hội đồng thành phố đã quyết định chống lại việc xây dựng trung tâm mua sắm mới do lo ngại về môi trường.
Luyện tập
"to rule" nghĩa là gì?