linguistic

/ɫɪŋˈɡwɪstɪk/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngôn ngữ học, thuộc ngôn ngữ
🎯
Đừng chỉ tra "linguistic" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
related to the science of language, including its structure, usage, and evolution
✏️
Câu ví dụ
Linguistic barriers can make communication in multicultural teams challenging .
Rào cản ngôn ngữ có thể khiến giao tiếp trong các nhóm đa văn hóa trở nên khó khăn.
✅
Luyện tập

"linguistic" nghĩa là gì?