to haggle
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
mặc cả, thương lượng
Đừng chỉ tra "to haggle" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to negotiate, typically over the price of goods or services
Câu ví dụ
The customer skillfully haggled with the car salesperson , eventually securing a more favorable deal on the vehicle .
Khách hàng đã khéo léo mặc cả với nhân viên bán xe, cuối cùng đã đạt được một thỏa thuận thuận lợi hơn cho chiếc xe.
Luyện tập
"to haggle" nghĩa là gì?