lo-fi
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
lo-fi, nhạc lo-fi
Đừng chỉ tra "lo-fi" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a raw, unpolished, and low-fidelity music production or recording style characterized by a DIY aesthetic and nostalgic or vintage vibes
Câu ví dụ
The filmmaker used lo-fi visuals and audio effects to evoke a sense of nostalgia for a bygone era in their experimental short film .
Nhà làm phim đã sử dụng hiệu ứng hình ảnh và âm thanh lo-fi để gợi lên cảm giác hoài niệm về một thời đại đã qua trong bộ phim ngắn thử nghiệm của họ.
Luyện tập
"lo-fi" nghĩa là gì?
Từ liên quan trong Music
Học thêm từ vựng C2
C2 Reading Practice
Should Artificial Intelligence Be Allowed to Make Medical Decisions?
How Microplastics Are Finding Their Way Into Everything We Eat
The Paradox of Choice: Why More Options Can Make Us Less Happy
The Psychology Behind Why We Procrastinate
The Global Shift Toward Renewable Energy: Progress and Setbacks