to falter
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
ấp úng, do dự
Đừng chỉ tra "to falter" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to utter something hesitantly or with uncertainty
Câu ví dụ
The student faltered an answer during the oral exam .
Sinh viên do dự một câu trả lời trong kỳ thi vấn đáp.
Luyện tập
"to falter" nghĩa là gì?