to falter

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
ấp úng, do dự
🎯
Đừng chỉ tra "to falter" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to utter something hesitantly or with uncertainty
✏️
Câu ví dụ
The student faltered an answer during the oral exam .
Sinh viên do dự một câu trả lời trong kỳ thi vấn đáp.
✅
Luyện tập

"to falter" nghĩa là gì?