fanaticism

/fəˈnætəˌsɪzəm/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
sự cuồng tín, sự không khoan dung tôn giáo
🎯
Đừng chỉ tra "fanaticism" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the extreme political or religious beliefs often accompanied by intolerance for different views
✏️
Câu ví dụ
His fanaticism for the sport went beyond passion ; he would argue with anyone who disagreed with his team 's superiority .
Sự cuồng tín của anh ấy đối với môn thể thao vượt xa niềm đam mê; anh ấy sẽ tranh luận với bất cứ ai không đồng ý với sự vượt trội của đội mình.
✅
Luyện tập

"fanaticism" nghĩa là gì?