Nghĩa tiếng Việt
cứng, khó uốn
Đừng chỉ tra "stiff" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
not flexible and therefore hard to bend or change shape
Câu ví dụ
The new shoes were too stiff and uncomfortable to wear .
Đôi giày mới quá cứng và không thoải mái để mang.
Luyện tập
"stiff" nghĩa là gì?