Nghĩa tiếng Việt
lông mày, vòng lông mày
Đừng chỉ tra "eyebrow" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
one of the two lines of hair that grow above one's eyes
Câu ví dụ
She used a small brush to comb her eyebrows into shape .
Cô ấy đã sử dụng một bàn chải nhỏ để chải lông mày của mình vào hình dạng.
Luyện tập
"eyebrow" nghĩa là gì?