boiling point
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
điểm sôi, nhiệt độ sôi
Đừng chỉ tra "boiling point" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the temperature at which a liquid starts boiling
Câu ví dụ
Understanding the boiling points of different liquids is important in industrial processes such as distillation .
Hiểu điểm sôi của các chất lỏng khác nhau là quan trọng trong các quy trình công nghiệp như chưng cất.
Luyện tập
"boiling point" nghĩa là gì?