times

Preposition / Giới từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhân với, lần
🎯
Đừng chỉ tra "times" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used to multiply a number by another
✏️
Câu ví dụ
What is six times seven?
Sáu nhân bảy là bao nhiêu?
✅
Luyện tập

"times" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Prepositions of Quantity and Mathematic Relations