to weaken

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
suy yếu, nản lòng
🎯
Đừng chỉ tra "to weaken" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to become less resolved or determined
✏️
Câu ví dụ
Despite his initial determination to finish the marathon , his resolve weakened as fatigue set in .
Mặc dù quyết tâm ban đầu là hoàn thành cuộc đua marathon, nhưng quyết tâm của anh ấy đã yếu đi khi mệt mỏi ập đến.
✅
Luyện tập

"to weaken" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này