to weaken
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
suy yếu, nản lòng
Đừng chỉ tra "to weaken" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to become less resolved or determined
Câu ví dụ
Despite his initial determination to finish the marathon , his resolve weakened as fatigue set in .
Mặc dù quyết tâm ban đầu là hoàn thành cuộc đua marathon, nhưng quyết tâm của anh ấy đã yếu đi khi mệt mỏi ập đến.
Luyện tập
"to weaken" nghĩa là gì?