Nghĩa tiếng Việt
thừa, dư thừa
Đừng chỉ tra "excess" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
much more than the desirable or required amount
Câu ví dụ
She was penalized for carrying excess baggage on the flight.
Cô ấy bị phạt vì mang hành lý quá mức trên chuyến bay.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
extra thêm, dư
Luyện tập
"excess" nghĩa là gì?