excess

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thừa, dư thừa
🎯
Đừng chỉ tra "excess" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
much more than the desirable or required amount
✏️
Câu ví dụ
She was penalized for carrying excess baggage on the flight.
Cô ấy bị phạt vì mang hành lý quá mức trên chuyến bay.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa extra thêm, dư
✅
Luyện tập

"excess" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này