to check on
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
kiểm tra, hỏi thăm
Đừng chỉ tra "to check on" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to check the wellbeing, truth, or condition of someone or something
Câu ví dụ
He went to check on the car parked outside after hearing a loud noise .
Anh ấy đi kiểm tra chiếc xe đậu bên ngoài sau khi nghe thấy tiếng ồn lớn.
Luyện tập
"to check on" nghĩa là gì?